menu_book
見出し語検索結果 "cuối năm" (1件)
日本語
名年末
Tiền thưởng cuối năm sẽ cao hơn năm ngoái
年末のボーナスは去年より高くなる
swap_horiz
類語検索結果 "cuối năm" (1件)
日本語
名忘年会
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
忘年会で集まる。
format_quote
フレーズ検索結果 "cuối năm" (7件)
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
Tiền thưởng cuối năm sẽ cao hơn năm ngoái
年末のボーナスは去年より高くなる
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
忘年会で集まる。
Gia đình sum họp cuối năm.
家族が年末に集まる。
Hợp đồng sẽ chấm dứt vào cuối năm nay.
契約は今年末に終了します。
Ông ấy sẽ nghỉ hưu vào cuối năm nay. (He will retire at the end of this year.)
彼が今年の終わりに退職する。
Đất nước sẽ tổ chức tổng tuyển cử vào cuối năm nay.
その国は今年末に総選挙を実施する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)